[dǎn shí]
đảm thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胆石症dǎn shí zhèng
đảm thạch chứng
bệnh sỏi mật
胆石绞痛dǎn shí jiǎo tòng
đảm thạch giảo thống
cơn đau quặn sỏi mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.