汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
胆力 (dǎn lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
胆力
【膽力】
[dǎn lì]
đảm lực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
dũng cảm
2
dũng khí
Ví dụ
胆力过人
dǎn lì guò rén
Dũng khí hơn người
Từ ghép
0 từ chứa “胆力”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
胆量和魄力
~过人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
胆
dǎn
đảm
Túi mật, cơ quan nội tạng; Dũng khí, sự can đảm; Can đảm, táo bạo
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu