[dǎn xiǎo]
đảm tiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胆小鬼dǎn xiǎo guǐ
đảm tiểu quỷ
kẻ nhát gan
胆小如鼠dǎn xiǎo rú shǔ
đảm tiểu như thử
nhát như chuột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.