[kěn]
khẳng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肯亚kěn yà
khẳng á
Kenya
肯定kěn dìng
khẳng định
chắc chắn; tích cực; chắc chắn
肯特kěn tè
khẳng đặc
Kent
肯干kěn gān
Đồng ý và sẵn lòng làm (việc gì); làm việc chăm chỉ, có động lực
肯綮kěn qìng
Nơi gân cốt gắn liền; ẩn dụ chỉ điểm mấu chốt của sự vật (sách cổ)
肯塔基kěn tǎ jī
khẳng tháp cơ
bang Kentucky, Mỹ
肯定句kěn dìng jù
khẳng định câu
câu khẳng định
肯尼亚kěn ní yà
khẳng ni á
Kenya
肯尼迪kěn ní dí
khẳng ni địch
Kennedy; J.F. Kennedy, chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1961-1963
肯德基kěn dé jī
khẳng đức cơ
KFC; Gà rán Kentucky
肯德拉kěn dé lā
khẳng đức lạp
Kendra
肯沃伦kěn wò lún
khẳng ốc luân
Ken Warren, nhà thám hiểm và người chèo thuyền người Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.