[kěn tǎ jī]
khẳng tháp cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肯塔基州kěn tǎ jī zhōu
khẳng tháp cơ châu
bang Kentucky, Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.