[kěn qìng]
深中肯綮。ken 翻士;开垦(荒地):肯綮地
shēn zhòng kěn qìng 。ken fān shì ; kāi kěn ( huāng dì ): kěn qìng dì
Đúng trọng tâm. Khai hoang (đất hoang): Khai hoang đất đai.
肯綮垦(墾)荒肯綮
kěn qìng kěn ( kěn ) huāng kěn qìng
Bằng lòng khai hoang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.