[kěn dìng jù]
khẳng định câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
真肯定句zhēn kěn dìng jù
chân khẳng định câu
mệnh đề khẳng định đúng
假肯定句jiǎ kěn dìng jù
giả khẳng định câu
khẳng định giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.