汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
肝火 (gān huǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
肝火
[gān huǒ]
can hoả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nóng nảy
2
dễ cáu
3
viêm gan
Ví dụ
动肝火肝火旺
dòng gān huǒ gān huǒ wàng
Nổi giận
Từ ghép
1 từ chứa “肝火”
动
肝火
dòng gān huǒ
động can hoả
nổi nóng
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
性急
暴躁
毛躁
气粗
火爆
鲁莽
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
中医指由肝的功能亢进而引起的火气,症状是头晕、易怒、口苦、吐血等
2
指容易急躁的情绪;怒气
动~~旺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
肝
gān
can
Gan, một cơ quan nội tạng của người và động vật; Chỉ nội tâm, tấm lòng, tình cảm; Cày cuốc, làm việc vất vả, thường là thâu đêm
火
huǒ
hoả
Ngọn lửa, vật chất cháy sáng và tỏa nhiệt; Sự nóng giận, bực tức; Bắt đầu cháy, bốc cháy