[lǔ mǎng]
lỗ mãng
说话鲁莽!鲁莽从事
shuō huà lǔ mǎng ! lǔ mǎng cóng shì
ăn nói cộc lốc! Hành động lỗ mãng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.