[gān]
can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
肝肠gān cháng
can tràng
Gan và ruột; chỉ nội tâm
肝火gān huǒ
can hoả
nóng nảy; dễ cáu; viêm gan
肝炎gān yán
can viêm
viêm gan
肝糖gān táng
can đường
glycogen
肝胆gān dǎn
can đảm
tấm lòng chân thành; lòng dũng cảm, khí phách
肝病gān bìng
can bệnh
bệnh gan
肝癌gān ái
can ngai
ung thư gan
肝醣gān táng
can đường
glycogen
肝儿gān ér
can nhi
Gan (động vật, để ăn)
肝气gān qì
can khí
Can khí (y học); trạng thái dễ nổi giận
肝脏gān zāng
can tạng
gan
肝吸虫gān xī chóng
can hấp trùng
sán lá gan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.