[sǒng]
tủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耸动sǒng dòng
tủng động
lắc; nhún; gây chấn động
耸肩sǒng jiān
tủng kiên
nhún vai
耸立sǒng lì
tủng lập
đứng sừng sững; vươn cao
耸峙sǒng zhì
tủng trĩ
Sừng sững; đứng sừng sững
耸身sǒng shēn
tủng thân
Nhổm người; dùng sức ngẩng người lên
耸人听闻sǒng rén tīng wén
tủng nhân thính văn
phóng đại gây sốc; cố ý phóng đại để dọa người
高耸gāo sǒng
cao tủng
dựng đứng; sừng sững; đứng cao
危言耸听wēi yán sǒng tīng
nguy ngôn tủng thính
lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác; lời nói khơi gợi lo sợ; nguy cơ không có thực
危辞耸听wēi cí sǒng tīng
nguy từ tủng thính
làm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ
高耸入云gāo sǒng rù yún
cao tủng nhập vân
cao và sừng sững, chạm tới mây; dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.