汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
耸身 (sǒng shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
耸身
【聳身】
[sǒng shēn]
tủng thân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Nhổm người
2
dùng sức ngẩng người lên
Ví dụ
耸身一跳
sǒng shēn yí tiào
Nhảy vọt lên.
Từ ghép
0 từ chứa “耸身”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
身体用力向上挺起
~一跳
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
耸
sǒng
tủng
Nhô lên, vươn cao, dựng đứng; Nhún, co rụt lại (thường là vai); Gây chấn động, làm kinh sợ, kích động
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể