[sǒng jiān]
tủng kiên
他耸了耸肩,现出不可理解的神情
tā sǒng le sǒng jiān , xiàn chū bù kě lǐ jiě de shén qíng
Anh ấy nhún vai, lộ vẻ khó hiểu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.