[sǒng zhì]
tủng trĩ
峭壁耸峙。song〈书〉害怕:耸峙然惊耸峙。陈
qiào bì sǒng zhì 。song〈 shū 〉 hài pà : sǒng zhì rán jīng sǒng zhì 。 chén
Vách đá sừng sững.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.