[bà]
bãi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
罢笔bà bǐ
bãi bút
Ngừng viết
罢了bà le
một trợ từ ngữ khí chỉ
罢休bà xiū
bãi hưu
từ bỏ; bỏ; để cho qua
罢免bà miǎn
bãi miễn
cách chức; bãi nhiệm
罢官bà guān
bãi quan
cách chức; từ chức
罢市bà shì
bãi thị
cuộc đình công của thương nhân
罢战bà zhàn
bãi chiến
Chấm dứt chiến tranh; đình chiến
罢手bà shǒu
bãi thủ
từ bỏ
罢教bà jiào
bãi giáo
cuộc đình công của giáo viên
罢演bà yǎn
bãi diễn
Ngừng biểu diễn
罢练bà liàn
bãi luyện
Ngừng tập luyện
罢考bà kǎo
bãi khảo
Bỏ thi