[bà shǒu]
bãi thủ
不试验成功,决不罢手
bú shì yàn chéng gōng , jué bú bà shǒu
Không thử nghiệm thành công thì quyết không dừng tay.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.