[bà xiū]
bãi hưu
不找到新油田,决不罢休
bù zhǎo dào xīn yóu tián , jué bú bà xiū
Không tìm thấy mỏ dầu mới thì quyết không bỏ cuộc.
不达目的,怎肯罢休?
bù dá mù dì , zěn kěn bà xiū ?
Không đạt mục đích, sao có thể bỏ cuộc?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.