[quē mén]
khuyết môn
缺门产品
quē mén chǎn pǐn
Sản phẩm còn thiếu.
填补缺门
tián bǔ quē mén
Bù đắp chỗ còn thiếu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.