[kòng bái]
khống bạch
版面上还有块空白,可以补一篇短文の空白点
bǎn miàn shàng hái yǒu kuài kòng bái , kě yǐ bǔ yì piān duǎn wén の kòng bái diǎn
còn một khoảng trống trên bố cục, có thể bổ sung một bài viết ngắn
这项新产品又填补了一项空白
zhè xiàng xīn chǎn pǐn yòu tián bǔ le yí xiàng kòng bái
sản phẩm mới này lại lấp đầy một khoảng trống