[kòng zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
钻空子zuàn kòng zi
khoan
tận dụng kẽ hở; lợi dụng điểm yếu; nắm bắt cơ hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.