[jiǎo]
kiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缴械jiǎo xiè
kiểu giới
tước vũ khí; hạ vũ khí; đầu hàng
缴纳jiǎo nà
kiểu nạp
nộp
缴获jiǎo huò
kiểu hoạch
thu giữ; tịch thu
缴销jiǎo xiāo
kiểu tiêu
nộp và hủy
缴交jiǎo jiāo
kiểu giao
nộp; giao
缴付jiǎo fù
kiểu phó
trả; nộp
缴枪jiǎo qiāng
kiểu thương
hạ vũ khí; đầu hàng; tước vũ khí
缴税jiǎo shuì
kiểu thuế
nộp thuế
缴费jiǎo fèi
kiểu phí
trả phí
缴枪不杀jiǎo qiāng bù shā
kiểu thương bất sát
"đầu hàng sẽ được tha mạng"
扣缴kòu jiǎo
khấu kiểu
khấu trừ; garnish
搜缴sōu jiǎo
sưu kiểu
Tìm kiếm thu giữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.