[jiǎo qiāng]
kiểu thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缴枪不杀jiǎo qiāng bù shā
kiểu thương bất sát
"đầu hàng sẽ được tha mạng"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.