[sòng]
tống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
送亲sòng qīn
tống thân
nhà gái đưa dâu về nhà trai
送站sòng zhàn
tống trạm
tiễn người ra ga (lên xe)
送終sòng zhōng
tống chung
Ở bên cạnh chăm sóc người thân lớn tuổi lúc lâm chung; thu xếp tang sự cho người thân lớn tuổi; đọc thành tiếng; niệm
送人sòng rén
tống nhân
tặng; đi cùng; tiễn ai đó
送信sòng xìn
tống tín
gửi lời; giao thư
送死sòng sǐ
tống tử
liều mạng
送去sòng qù
tống khứ
gửi đến; chuyển đến; đưa ai đó đi
送客sòng kè
tống khách
tiễn khách
送医sòng yī
tống y
đưa đến bệnh viện
送养sòng yǎng
tống dưỡng
cho nhận nuôi
送中sòng zhōng
tống trung
dẫn độ về Trung Quốc đại lục
送交sòng jiāo
tống giao
bàn giao; giao nộp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.