[kòu jiǎo]
khấu kiểu
个人所得税已从稿费中扣缴
gè rén suǒ dé shuì yǐ cóng gǎo fèi zhōng kòu jiǎo
Thuế thu nhập cá nhân đã được khấu trừ từ nhuận bút
扣缴营业执照
kòu jiǎo yíng yè zhí zhào
Thu hồi giấy phép kinh doanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.