[jī]
tập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缉捕jī bǔ
tập bắt
bắt; bắt giữ; một vụ bắt giữ
缉查jī chá
tập tra
đột kích; tìm kiếm
缉访jī fǎng
tập phỏng
tìm kiếm và thẩm tra
缉毒jī dú
tập độc
chống buôn lậu ma túy; thực thi luật ma túy
缉获jī huò
tập hoạch
bắt giữ; tóm được
缉拿jī ná
tập nã
bắt giữ; bắt
缉私jī sī
tập tư
trấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu
缉毒犬jī dú quǎn
tập độc khuyển
chó phát hiện ma túy; chó nghiệp vụ
通缉tōng jī
thông tập
ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm; đưa vào danh sách truy nã
查缉chá jī
tra tập
tìm kiếm và tịch thu
追缉zhuī jī
truy tập
truy đuổi; theo đuổi; truy bắt
侦缉zhēn jī
trinh tập
theo dõi điều tra; điều tra và bắt giữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.