[jī huò]
tập hoạch
缉获犯罪嫌疑人
jī huò fàn zuì xián yí rén
Bắt giữ nghi phạm
缉获走私货物
jī huò zǒu sī huò wù
Thu giữ hàng lậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.