[chá jī]
tra tập
查缉走私物品
chá jī zǒu sī wù pǐn
Truy tìm hàng lậu
查缉凶手
chá jī xiōng shǒu
Truy tìm hung thủ
查缉逃犯
chá jī táo fàn
Truy tìm tội phạm bỏ trốn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.