汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
缉查 (jī chá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
缉查
【緝查】
[jī chá]
tập tra
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đột kích
2
tìm kiếm
Ví dụ
挨户缉查
āi hù jī chá
Kiểm tra từng nhà
Từ ghép
0 từ chứa “缉查”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
突袭
窜犯
进袭
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
搜查
挨户~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
缉
jī
tập
Bắt giữ, truy bắt tội phạm; Tìm kiếm, điều tra để phát hiện; Chống lại, trấn áp (tội phạm, hành vi trái phép)
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin