汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
缉拿 (jī ná) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
缉拿
【緝拿】
[jī ná]
tập nã
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
bắt giữ
2
bắt
Ví dụ
缉拿归案
jī ná guī àn
Truy lùng và giải về quy án
Từ ghép
0 từ chứa “缉拿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
搜查捉拿(犯罪的人)
~归案
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
缉
jī
tập
Bắt giữ, truy bắt tội phạm; Tìm kiếm, điều tra để phát hiện; Chống lại, trấn áp (tội phạm, hành vi trái phép)
拿
ná
nã
Cầm, nắm, giữ trong tay; Lấy, đạt được, giành được; Bắt giữ, tóm giữ