[tōng jī]
thông tập
通缉令通缉逃犯
tōng jī lìng tōng jī táo fàn
Lệnh truy nã truy nã tội phạm bỏ trốn
通缉令tōng jī lìng
thông tập lệnh
lệnh bắt giữ; thông báo truy nã; áp phích truy nã
通缉犯tōng jī fàn
thông tập phạm
tội phạm bị truy nã; người trốn chạy