[jīng guǎn]
kinh quản
财务工作设专人经管
cái wù gōng zuò shè zhuān rén jīng guǎn
Công tác tài chính do người chuyên trách quản lý
由经管人签字盖章
yóu jīng guǎn rén qiān zì gài zhāng
Người quản lý ký tên và đóng dấu
神经管shén jīng guǎn
thần kinh quản
ống thần kinh