[dāng shì]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
当事人dāng shì rén
người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên
当事国dāng shì guó
các quốc gia liên quan
当事者dāng shì zhě
người liên quan; người nắm quyền
不当事bù dāng shì
bất đương
vô dụng; coi như vô dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.