[zhǔ guǎn]
chủ
主管部门
zhǔ guǎn bù mén
Cơ quan phụ trách.
主管原料收购和产品销售の前庭蜗神经主管听觉和身体平衡的感觉
zhǔ guǎn yuán liào shōu gòu hé chǎn pǐn xiāo shòu の qián tíng wō shén jīng zhǔ guǎn tīng jué hé shēn tǐ píng héng de gǎn jué
Bộ phận phụ trách thu mua nguyên liệu và bán sản phẩm. Tiền đình ốc tai phụ trách cảm giác thính giác và thăng bằng cơ thể.
财务主管
cái wù zhǔ guǎn
Trưởng phòng tài vụ.