[fēn guǎn]
phân quản
他分管农业
tā fēn guǎn nóng yè
Anh ấy phụ trách nông nghiệp.
这是老张分管的地段
zhè shì lǎo zhāng fēn guǎn de dì duàn
Đây là khu vực mà lão Trương phụ trách.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.