[jīng]
kinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
经痛jīng tòng
kinh thống
đau bụng kinh nguyệt
经销jīng xiāo
kinh tiêu
bán; bán theo hoa hồng; phân phối
经纪jīng jì
kinh kỷ
quản lý; người quản lý; môi giới
经世jīng shì
kinh thế
trị quốc
经侦jīng zhēn
kinh trinh
điều tra tội phạm kinh tế
经传jīng zhuàn
kinh truyện
tác phẩm kinh điển
经过jīng guò
kinh quá
đi qua; trải qua; quá trình
经闭jīng bì
kinh bế
bế kinh
经办jīng bàn
kinh biện
Trực tiếp xử lý
经籍jīng jí
kinh tịch
kinh sách tôn giáo
经书jīng shū
kinh thư
sách kinh điển trong Nho giáo; kinh điển; kinh sách
经咒jīng zhòu
kinh chú
Kinh chú (kinh điển và bùa chú tôn giáo)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.