[zhǔ chí]
chủ
主持人
zhǔ chí rén
Người dẫn chương trình
主持会议
zhǔ chí huì yì
Chủ trì hội nghị
主持公道
zhǔ chí gōng dào
Giữ công bằng
主持正义
zhǔ chí zhèng yì
Giữ gìn chính nghĩa
主持人zhǔ chí rén
người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio; dẫn chương trình; người dẫn