[zǔ zhuāng]
tổ trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
组装厂zǔ zhuāng chǎng
tổ trang xưởng
nhà máy lắp ráp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.