[zǒng zhuāng]
tổng trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总装备部zǒng zhuāng bèi bù
tổng trang bị bộ
Bộ Tổng trang bị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.