[zhuāng pèi]
trang phối
装配工
zhuāng pèi gōng
Thợ lắp ráp
装配车间
zhuāng pèi chē jiān
Xưởng lắp ráp
发电机已经装配好了
fā diàn jī yǐ jīng zhuāng pèi hǎo le
Máy phát điện đã lắp ráp xong
装配员zhuāng pèi yuán
trang phối viên
công nhân lắp ráp
装配线zhuāng pèi xiàn
trang phối tuyến
dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất
装配工厂zhuāng pèi gōng chǎng
trang phối công xưởng
nhà máy lắp ráp