[zǔ]
tổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
组歌zǔ gē
tổ ca
Một nhóm bài hát thể hiện cùng một chủ đề, ví dụ Trường Chinh tổ ca.
组办zǔ bàn
tổ biện
Tổ chức chuẩn bị.
组成zǔ chéng
tổ thành
hình thành; tạo thành; cấu thành
组分zǔ fèn
tổ phận
thành phần; phần riêng lẻ tạo thành hợp chất
组件zǔ jiàn
tổ kiện
mô-đun; đơn vị; thành phần
组画zǔ huà
tổ hoạ
Một nhóm tranh thể hiện cùng một chủ đề, có hình thức thống nhất. Nhóm tranh thường ít tranh hơn truyện tranh, tranh lớn hơn, mỗi tranh có tính độc lập tương đối.
组建zǔ jiàn
tổ kiến
tổ chức; thành lập; thiết lập
组诗zǔ shī
tổ thi
Một nhóm bài thơ thể hiện cùng một chủ đề.
组团zǔ tuán
tổ đoàn
tổ chức một nhóm hoặc phái đoàn
组合zǔ hé
tổ hợp
lắp ráp; kết hợp; cấu thành
组块zǔ kuài
tổ khối
mảng; khối; miếng
组稿zǔ gǎo
tổ cảo
Biên tập viên nhà xuất bản hoặc báo chí hẹn tác giả viết bài theo kế hoạch xuất bản, biên tập.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.