[lèi nián]
luỵ niên
累年丰收
lèi nián fēng shōu
Nhiều năm bội thu
累年平均气温
lèi nián píng jūn qì wēn
Nhiệt độ trung bình nhiều năm
沉疴累年
chén kē lèi nián
Bệnh mãn tính lâu năm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.