[lěi jiā]
luỵ
那几笔钱累加起来可是不小的数目
nà jǐ bǐ qián lěi jiā qǐ lái kě shì bù xiǎo de shù mù
Mấy khoản tiền đó cộng lại cũng là một số tiền không nhỏ
累加器lěi jiā qì
bộ tích luỹ
累加总数lěi jiā zǒng shù
tổng tích luỹ