[táng jiāng]
đường tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
槭糖浆qì táng jiāng
túc đường tương
siro cây phong
止咳糖浆zhǐ ké táng jiāng
chỉ khái đường tương
si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho
玉米糖浆yù mǐ táng jiāng
ngọc mễ đường tương
siro ngô