[hú]
hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糊精hú jīng
hồ tinh
dextrin
糊糊hū hu
hồ hồ
nhớt; dính; dẻo
糊涂hú tú
hồ đồ
mơ hồ; ngốc nghếch; bối rối
糊剂hú jì
hồ tễ
hỗn hợp; keo dán
糊名hú míng
hồ danh
niêm phong tên thí sinh trên bài thi để ngăn gian lận
糊嘴hú zuǐ
hồ chuỷ
kiếm sống chật vật; sống khó khăn
糊墙hú qiáng
hồ tường
dán tường
糊口hú kǒu
hồ khẩu
kiếm sống chật vật; sống qua ngày một cách khó khăn
糊弄hù nòng
hồ lộng
lừa gạt; dối trá; làm cho có lệ
糊墙纸hú qiáng zhǐ
hồ tường chỉ
giấy dán tường
糊弄局hù nòng jú
hồ lộng cục
Sự việc làm qua loa, lừa dối
糊涂账hú tu zhàng
sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.