[hú qiáng]
hồ tường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
糊墙纸hú qiáng zhǐ
hồ tường chỉ
giấy dán tường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.