[hù nòng]
hồ lộng
蒙混:说老实话,别糊弄人
méng hùn : shuō lǎo shí huà , bié hù nòng rén
Lừa dối: Nói thật đi, đừng có lừa người
衣服旧了些,糊弄着穿吧
yī fu jiù le xiē , hù nòng zhe chuān ba
Quần áo hơi cũ rồi, mặc tạm vậy
糊弄局hù nòng jú
hồ lộng cục
Sự việc làm qua loa, lừa dối