[hú kǒu]
hồ khẩu
养家糊口
yǎng jiā hú kǒu
Kiếm sống
摆小摊赚几个钱糊口
bǎi xiǎo tān zhuàn jǐ gè qián hú kǒu
Mở sạp bán kiếm mấy đồng sống qua ngày
养家糊口yǎng jiā hú kǒu
dưỡng gia hồ khẩu
lo cho gia đình