[hū hu]
hồ hồ
稀糊糊
xī hū hu
Loãng
棒子糊糊
bàng zǐ hū hu
Cháo loãng
糊糊涂涂hū hu tú tú
hồ hồ đồ đồ
bối rối; mơ hồ; ngốc nghếch
黑糊糊hēi hū hu
hắc hồ hồ
đen; tối; mập mờ
血糊糊xuè hū hu
huyết hồ hồ
Tình trạng máu tươi chảy ra bám trên da thịt hoặc vật thể
闹糊糊nào hū hu
náo hồ hồ
gây rắc rối
黏糊糊nián hū hu
niêm hồ hồ
dính
含含糊糊hán hán hu hū
hàm hàm hồ hồ
không rõ; rành mạch; mơ hồ
迷迷糊糊mí mí hu hū
mê mê hồ hồ
mơ màng; bối rối