[jiǎn]
giản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
简章jiǎn zhāng
giản chương
danh sách quy tắc súc tích; tờ rơi; tập sách mỏng
简银jiǎn yín
giản ngân
Tiền quân
简帛jiǎn bó
giản bạch
Tre và lụa tơ tằm (hai loại vật liệu viết cổ đại)
简化jiǎn huà
giản hoá
đơn giản hóa
简况jiǎn kuàng
giản huống
Tình hình sơ lược; Khái quát
简历jiǎn lì
giản lịch
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
简介jiǎn jiè
giản giới
tóm tắt; giới thiệu ngắn gọn
简体jiǎn tǐ
giản thể
chữ Hán giản thể, trái với chữ phồn thể 繁體|繁体[fan2 ti3]
简便jiǎn biàn
giản tiện
đơn giản và thuận tiện; tiện lợi
简写jiǎn xiě
giản tả
viết ký tự dưới dạng giản thể; dạng giản thể của một ký tự; viết tắt
简单jiǎn dān
giản đơn
đơn giản; không phức tạp
简洁jiǎn jié
giản khiết
ngắn gọn; súc tích; cô đọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.