[jiǎn jié]
giản khiết
文笔简洁
wén bǐ jiǎn jié
lối hành văn giản dị
话语简洁
huà yǔ jiǎn jié
lời nói ngắn gọn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.